Thông tin
- GeorgiaQuốc gia
-
29AGE
26/08/1997
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ C
|
Okzhetpes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Ordabasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Okzhetpes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ C
|
Tobol Kostanay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Turan Turkistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|