Thông tin
Adelaide United FC
Contract Period:
9
- Úc,SerbiaQuốc gia
-
21AGE
20/05/2005
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC U23 Asian Cup
-
World Cup U20
-
AFC U20
-
FFA Cup Úc
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 2.42(0.96)Sút bóng
(OT)
- 12.67(10.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.21Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 8/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.1(0.29)Sút bóng
(OT)
- 5.95(4.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 9/24GS/GP
- 0.17(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.29(0.67)Sút bóng
(OT)
- 8.08(6.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 7.22(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Melbourne City |
2 |
0 |
0 |
1
1
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC U23
|
U23 Hàn Quốc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|