Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
9
- Serbia,Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
29AGE
23/12/1997
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Đức
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
International Champions Cup
-
Siêu cúp Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|