Thông tin
NK Nafta
Contract Period:
23
- SloveniaQuốc gia
-
28AGE
20/12/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Cúp Slovenia
Thống kê cầu thủ
- 11/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 10.93(8.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 25/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D2
|
Triglav Gorenjska |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Triglav Gorenjska |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|