Thông tin
Hamburger
Contract Period:
44
- CroatiaQuốc gia
-
19AGE
24/02/2007
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £60 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 27/28GS/GP
- 0.21(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.14(0.36)Sút bóng
(OT)
- 54.79(45.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 3.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.93Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 5.32Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 42(37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 42.5(38.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 4.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 33/36GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.17
Thẻ phạt
- 1.28(0.5)Sút bóng
(OT)
- 46.08(39.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.92Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 3.53Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Brazil |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Colombia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|