Thông tin
Anderlecht
Contract Period:
18
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
22AGE
05/06/2004
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
VĐQG Đức
Thống kê cầu thủ
- 23/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.62(0.19)Sút bóng
(OT)
- 12.92(10.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Puszcza Niepolomice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Arka Gdynia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Azerbaijan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|