Thông tin
Brommapojkarna
Contract Period:
-
30
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
22AGE
16/02/2004
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Đan Mạch
Thống kê cầu thủ
- 7/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Kalmar FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Orgryte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
IFK Skovde FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 FYR Macedonia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Ba Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|