Thông tin
St. Gallen
Contract Period:
16
- ĐứcQuốc gia
-
32AGE
15/06/1994
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 33/33GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1(0.39)Sút bóng
(OT)
- 13.5(9.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 7/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.11
Thẻ phạt
- 0.81(0.26)Sút bóng
(OT)
- 9.85(6.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 13/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.35(0.04)Sút bóng
(OT)
- 9.48(6.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 9/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 4(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI Cup
|
Stade Ouchy |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|