Thông tin
Leeds United
Contract Period:
14
- Đức,AnhQuốc gia
-
28AGE
14/12/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng Nhất Anh
-
Europa League
-
International Champions Cup
-
25-26
-
17-18
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG FAC
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Birmingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Everton |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|