Thông tin
Gornik Zabrze
Contract Period:
10
- Đức,Ba LanQuốc gia
-
41AGE
04/06/1985
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Euro 2024
-
VĐQG Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Ý
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
MFK Karvina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
1
|