Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
22AGE
16/03/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 14/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.43(0.09)Sút bóng
(OT)
- 21.17(16.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.31(0.08)Sút bóng
(OT)
- 25.81(20.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.25(2.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
Bắc Ireland U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Nurnberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|