Thông tin
FC Macarthur
Contract Period:
26
- Úc,AnhQuốc gia
-
36AGE
08/03/1990
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.375 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League 2
-
FFA Cup Úc
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
14-15
-
25-26
-
25
-
24
-
23-25
-
20
-
16
-
15
Thống kê cầu thủ
- 22/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.35
Thẻ phạt
- 1.17(0.3)Sút bóng
(OT)
- 52.48(43.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.74Chuyền bóng quan trọng
- 6.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.96Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 26/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.88(0.27)Sút bóng
(OT)
- 56.92(49.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 5.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 1.65Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0.03(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.07(0.17)Sút bóng
(OT)
- 67.86(56.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.41Chuyền bóng quan trọng
- 7.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.34Bị phạm lỗi
- 1.55Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.04)Sút bóng
(OT)
- 65(56.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.22Chuyền bóng quan trọng
- 7.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.7Bị phạm lỗi
- 1.37Phạm lỗi
- 1.37Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Công An Hà Nội |
0 |
0 |
0 |
0
1
|