Thông tin
Anh U20
Contract Period:
-
- AnhQuốc gia
-
22AGE
24/06/2004
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 16/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.39(0.22)Sút bóng
(OT)
- 17.72(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.08)Sút bóng
(OT)
- 38.5(31.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.72(0.28)Sút bóng
(OT)
- 56.44(46.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.06Chuyền bóng quan trọng
- 2.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27(21.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.29(0.07)Sút bóng
(OT)
- 15.93(10.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Oxford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|