Thông tin
Rochdale
Contract Period:
19
- AnhQuốc gia
-
33AGE
04/11/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 17/25GS/GP
- 0.04(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.72(0.32)Sút bóng
(OT)
- 16.8(11.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 16/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.54(0.38)Sút bóng
(OT)
- 15.63(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 26/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.77(0.26)Sút bóng
(OT)
- 17.91(11.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.66Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 38/43GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.28(0.26)Sút bóng
(OT)
- 30.07(21.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.16Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.86Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 1.16Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.51Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.1)Sút bóng
(OT)
- 15(10.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG NL
|
Braintree Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Wealdstone FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Hartlepool United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Morecambe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Scunthorpe United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Milton Keynes Dons |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|