Thông tin
TPS Turku
Contract Period:
9
- Úc,SerbiaQuốc gia
-
26AGE
06/06/2000
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Cúp Phần Lan
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
26
-
24
-
26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.27(0.27)Sút bóng
(OT)
- 2.18(1.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 19/26GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.62(0.54)Sút bóng
(OT)
- 9.92(7.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 5.45(4.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 8/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.26(0.63)Sút bóng
(OT)
- 8.79(6.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
Ilves Tampere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN LC
|
IFK Mariehamn |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
USL CH
|
FC Tulsa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
USL CH
|
Orange County Blues FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA ULOC
|
Oakland Roots |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
USL CH
|
El Paso Locomotive FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
USL CH
|
Orange County Blues FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|