Thông tin
Doncaster Rovers
Contract Period:
7
- AnhQuốc gia
-
28AGE
29/03/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
League Trophy - Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
19-20
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Fleetwood Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|