Thông tin
Sliema Wanderers FC
Contract Period:
- MaltaQuốc gia
-
31AGE
13/08/1995
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 2.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 3.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 6.33(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7.33(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0.38)Sút bóng
(OT)
- 13.88(9.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 11.25(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAL D1
|
St. Patrick FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Mosta FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Naxxar Lions |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Hibernians FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Balzan Youths |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Hibernians FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Marsaxlokk FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|