Thông tin
Grasshoppers
Contract Period:
7
- AnhQuốc gia
-
24AGE
04/11/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
VĐQG Phần Lan
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 23/26GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 11(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6.75(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/26GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.14(0.32)Sút bóng
(OT)
- 9.45(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.73Đánh đầu
- 2.68Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.05Đánh đầu thành công
- 4/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.5(0.06)Sút bóng
(OT)
- 5(3.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 19/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.85(0.42)Sút bóng
(OT)
- 9.85(7.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.54Đánh đầu
- 2.23Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
3 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 Norwich City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|