Thông tin
Cheltenham Town
Contract Period:
-
8
- AnhQuốc gia
-
33AGE
22/02/1993
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
National League Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 40/45GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.78(0.22)Sút bóng
(OT)
- 35.96(26.02)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 2.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 33/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.38(0.47)Sút bóng
(OT)
- 33.97(23.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 3.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
- 12/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.96(0.28)Sút bóng
(OT)
- 23.16(19.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.16Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 23(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 14(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Newport County |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cambridge United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|