Thông tin
Amedspor
Contract Period:
5
- KosovoQuốc gia
-
27AGE
01/01/1999
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Cúp Bulgaria
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 43.67(35.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 4.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 1.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 31/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 54.67(47.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 2.17Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 46(37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 4.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.25Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Slovakia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Slovenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|