Thông tin
Radomiak Radom
Contract Period:
82
- Brazil,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
30AGE
28/09/1996
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23
-
23
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1(0.13)Sút bóng
(OT)
- 27.44(21.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 2.63Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 19/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 6.67(5.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.59(0.48)Sút bóng
(OT)
- 20.07(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 1.93Rê bóng
- 2.79Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/31GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.13(0.35)Sút bóng
(OT)
- 16.94(12.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.23Rê bóng
- 1.65Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 1.45Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 38(31.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Alverca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|