Thông tin
U23 South Africa
Contract Period:
10
- Nam PhiQuốc gia
-
29AGE
05/08/1997
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Đan Mạch
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 23/26GS/GP
- 0.35(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.5(0.35)Sút bóng
(OT)
- 6.31(4.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.38(0.14)Sút bóng
(OT)
- 10.14(8.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.59(0.52)Sút bóng
(OT)
- 20.34(16.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.14Rê bóng
- 1.66Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 2.28Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.34Đánh đầu thành công
- 13/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.57(0.52)Sút bóng
(OT)
- 16.71(13.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.62Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 2.1Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 15/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.29
Thẻ phạt
- 2.29(0.82)Sút bóng
(OT)
- 20.76(16.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 2.06Rê bóng
- 1.94Bị phạm lỗi
- 1.88Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.65Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 2.06Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|