Thông tin
SC Heerenveen
Contract Period:
8
- Hà LanQuốc gia
-
28AGE
03/05/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 21/31GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.03
0.1
Thẻ phạt
- 1.13(0.35)Sút bóng
(OT)
- 27.58(22.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 1.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 24/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.16(0.48)Sút bóng
(OT)
- 37.72(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.56Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.16Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.27(0.5)Sút bóng
(OT)
- 28.92(24.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 18/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.38(0.17)Sút bóng
(OT)
- 34(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.25(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.97(0.38)Sút bóng
(OT)
- 45.53(38.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.66Chuyền bóng quan trọng
- 2.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.66Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Olympiakos Piraeus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|