Thông tin
FC Porto
Contract Period:
26
- Hà LanQuốc gia
-
36AGE
27/08/1990
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Super Cup
-
Euro 2024
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Sporting CP |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Crvena Zvezda |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
1 |
0 |
0
0
|