| Hạng Nhất Trung Quốc | ||||
|---|---|---|---|---|
|
Chengdu Tiancheng
Lvyin HồBắc
1
|
5
2
|
B
|
||
|
Lvyin HồBắc
Hoh Hot Dongjin
|
0
1
|
B
|
||
|
Guangzhou FC
Lvyin HồBắc
|
2
1
|
B
|
||
|
Yoyo Nam Kinh
Lvyin HồBắc
|
2
6
|
T
|
||
|
Lvyin HồBắc
PuDong Zhongbang ThượngHải
|
1
1
|
H
|
||
|
Tech Bắc Kinh
Lvyin HồBắc
|
0
2
|
T
|
||
|
Lvyin HồBắc
Hunan Billows
|
3
1
|
T
|
||
|
Lvyin HồBắc
Rizhiquan Guảng Đông
|
3
0
|
T
|
||
|
Yan Bian Fude FC
Lvyin HồBắc
|
1
0
|
B
|
||
|
Lvyin HồBắc
Beikong Bắc Kinh
|
0
0
|
H
|
||
Xem trận trận kết thúc

