Thông tin
Glasgow Rangers
Contract Period:
16
- ScotlandQuốc gia
-
24AGE
10/10/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 12/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 27.7(22.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.05Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.27(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.61(0.61)Sút bóng
(OT)
- 39.55(29.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.61Chuyền bóng quan trọng
- 2.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 1.55Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 28/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.22(0.38)Sút bóng
(OT)
- 32.81(26.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 1.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.66Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 14.5(12.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Viktoria Plzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Johnstone |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Airdrie United |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Johnstone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|