Thông tin
Huddersfield Town
Contract Period:
7
- Mỹ,IrelandQuốc gia
-
31AGE
24/12/1995
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Burnley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|