Thông tin
Charlton Athletic
Contract Period:
99
- Scotland,ÚcQuốc gia
-
31AGE
07/10/1995
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
League Trophy - Anh
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Hy Lạp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|