Thông tin
Club Brugge
Contract Period:
62
- BỉQuốc gia
-
23AGE
13/10/2003
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Bỉ
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19(16.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 17(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.67(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10.5(10.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D2
|
Patro Eisden |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BEL D2
|
K.F.C.O.Wilrijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
KSC Lokeren |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
RWDM Brussels |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
KVSK Lommel |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Anderlecht II |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
La Louviere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|