Thông tin
Nanjing City
Contract Period:
-
19
- Trung QuốcQuốc gia
-
25AGE
28/03/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 5.17(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 7/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.42(0.58)Sút bóng
(OT)
- 8.92(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 10/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.82(0.5)Sút bóng
(OT)
- 7.32(6.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Guangdong GZ-Power |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
ShenZhen Juniors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
ShanXi Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
Shanghai Port |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CFC
|
Fujian Quanzhou Qinggong |
1 |
0 |
0 |
0
0
|