Thông tin
Hebei Gongfu
Contract Period:
-
26
- Trung QuốcQuốc gia
-
28AGE
02/03/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
26
-
25
-
19
-
18
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 15.71(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 7/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.16(0.05)Sút bóng
(OT)
- 12.63(11.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Dongguan Guanlian |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Dalian Kun City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
Tianjin Jinmen Tiger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
0 |
0 |
0 |
0
1
|