| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | - | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 182 cm | 76 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 180 cm | 79 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 175 cm | 68 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 175 cm | 64 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 170 cm | 68 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 172 cm | 59 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 179 cm | 71 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 187 cm | 83 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 194 cm | 92 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 186 cm | 78 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 189 cm | 73 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 185 cm | 72 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 182 cm | 62 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 187 cm | 75 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 185 cm | 77 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 183 cm | 81 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 181 cm | 66 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 180 cm | 73 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 183 cm | 65 kg | Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 171 cm | 66 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 185 cm | 81 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 180 cm | 70 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 185 cm | 77 kg | Ma Rốc |
| Thủ môn | 35 | 192 cm | 78 kg | Ma Rốc |
| Thủ môn | 37 | 190 cm | 80 kg | Ma Rốc |
| Thủ môn | 30 | 194 cm | 70 kg | Ma Rốc |

