Thông tin
ShanXi Union
Contract Period:
-
5
- Trung QuốcQuốc gia
-
29AGE
18/02/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.11(0.06)Sút bóng
(OT)
- 38(30.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 25.91(22.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Dongguan Guanlian |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Guangxi Pingguo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
ShenZhen Juniors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Dalian Kun City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Guangdong GZ-Power |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Liaoning Tieren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|