Thông tin
SC Heerenveen
Contract Period:
3
- Hà LanQuốc gia
-
23AGE
29/04/2003
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 30/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.58(0.26)Sút bóng
(OT)
- 59.61(53.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 2.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOLC
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
1 |
0 |
0 |
0
1
|