Thông tin
- MauritaniaQuốc gia
-
23AGE
31/10/2003
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Thống kê cầu thủ
- 21/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Future FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Haras El Hedoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY Cup
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Kahraba Ismailia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Alo Egypt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
Kuwait |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|