| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 60 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 182 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 185 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 167 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 182 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 28 | 177 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ cánh trái | 25 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 184 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 185 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 181 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 174 cm | 71 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 169 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 172 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 174 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 169 cm | - | Ecuador |
| Thủ môn | 30 | 187 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 31 | 185 cm | - | Ecuador |
| Thủ môn | 25 | - | - | Ecuador |

