Maccabi Petah Tikva FC Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
50 |
- |
- |
Israel |
|
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Israel |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Israel |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
- |
- |
Israel |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
192 cm |
- |
Pháp |
| Tiền đạo cánh trái |
31 |
179 cm |
- |
Colombia |
| Tiền đạo cánh trái |
30 |
- |
- |
Israel |
| Tiền đạo cánh trái |
36 |
180 cm |
- |
Israel |
| Tiền đạo cánh phải |
30 |
168 cm |
- |
Ghana |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
37 |
176 cm |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
34 |
178 cm |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ |
26 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ |
30 |
180 cm |
- |
Israel |
| Hậu vệ |
25 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ |
38 |
185 cm |
81 kg |
Israel |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
186 cm |
- |
Israel |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
- |
- |
Israel |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
174 cm |
- |
Israel |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ cánh phải |
38 |
187 cm |
81 kg |
Israel |
| Tiền vệ tấn công |
25 |
- |
- |
Israel |
| Thủ môn |
29 |
190 cm |
- |
Argentina |
| Thủ môn |
26 |
- |
- |
Israel |