Macva Sabac Đội hình

Tên
 
 
Slavisa Jelic
Slavisa Jelic
7
Admir Ademi
Admir Ademi
9
Dejan Zivkov
Dejan Zivkov
18
Igor Milanovic
Igor Milanovic
25
Sani Abdullahi
Sani Abdullahi
27
Luka Pejovic
Luka Pejovic
29
Uros Kilibarda
Uros Kilibarda
 
Abdulahi Muhamedom
Abdulahi Muhamedom
99
Stefan Trimanovic
Stefan Trimanovic
 
Vanja Panic
Vanja Panic
16
Nemanja Panic
Nemanja Panic
70
Aleksandar Djokovic
Aleksandar Djokovic
 
Miodrag Gemovic
Miodrag Gemovic
5
Darko Terzic
Darko Terzic
8
Bosko Vrastanovic
Bosko Vrastanovic
11
Vuk Despenic
Vuk Despenic
17
Vladimir Rakic
Vladimir Rakic
21
Stefan Stanojevic
Stefan Stanojevic
22
Vukota Isakovski
Vukota Isakovski
23
Milan Gvozdenovic
Milan Gvozdenovic
24
Mitar Ergelas
Mitar Ergelas
30
Djordje Djordjic
Djordje Djordjic
42
Dragoljub Srnic
Dragoljub Srnic
2
Nikola Jovanovic
Nikola Jovanovic
3
Ivan Corkovic
Ivan Corkovic
4
Marko Nikolic
Marko Nikolic
6
Darko Isailovic
Darko Isailovic
14
Luka Nikolic
Luka Nikolic
15
Slobodan Sladojevic
Slobodan Sladojevic
19
Igor Ristivojevic
Igor Ristivojevic captain
32
Mateja Dukic
Mateja Dukic
44
Nemanja Stevanovic
Nemanja Stevanovic
 
Nikola Subotic
Nikola Subotic
 
Vladimir Ilic
Vladimir Ilic
 
Filip Pejovic
Filip Pejovic
 
Jovanovic Vladimir
Jovanovic Vladimir
5
Stefan Tripkovic
Stefan Tripkovic
8
Ivan Obrovac
Ivan Obrovac
20
Stefan Denic
Stefan Denic
20
Milos Adamovic
Milos Adamovic
12
Rakonic
Rakonic
88
Milos Savic
Milos Savic
POS AGE HT WT NAT
HLV 53 - - Serbia
Trợ lý HLV 53 - - Serbia
Tiền đạo 21 - - Serbia
Tiền đạo 25 - - Serbia
Tiền đạo 31 187 cm - Serbia
Tiền đạo 22 - - Nigeria
Tiền đạo 27 - - Serbia
Tiền đạo 23 - - Serbia
Tiền đạo 22 - - Nigeria
Tiền đạo trung tâm 25 188 cm - Serbia
Tiền đạo trung tâm 24 186 cm - Slovenia
Tiền đạo cánh trái 23 - - Serbia
Tiền đạo cánh phải 34 180 cm - Serbia
Tiền đạo cánh phải 31 184 cm - Serbia
Tiền vệ 27 - - Serbia
Tiền vệ 31 176 cm 69 kg Serbia
Tiền vệ 22 - - Serbia
Tiền vệ 18 - - Serbia
Tiền vệ 20 - - Serbia
Tiền vệ 18 - - Serbia
Tiền vệ 24 184 cm - Serbia
Tiền vệ 23 178 cm - Serbia
Tiền vệ 21 - - Serbia
Tiền vệ 34 171 cm - Serbia
Hậu vệ 23 - - Serbia
Hậu vệ 25 182 cm - Serbia
Hậu vệ 28 190 cm 78 kg Serbia
Hậu vệ 30 187 cm - Serbia
Hậu vệ 23 - - Serbia
Hậu vệ 23 - - Serbia
Hậu vệ 37 - - Serbia
Hậu vệ 24 178 cm - Serbia
Hậu vệ 24 - - Serbia
Hậu vệ 23 - - Serbia
Hậu vệ 27 - - Serbia
Hậu vệ cánh phải 44 180 cm - Serbia
Hậu vệ cánh phải 23 180 cm - Serbia
Tiền vệ tấn công 31 188 cm - Serbia
Tiền vệ tấn công 39 183 cm - Serbia
Tiền vệ tấn công 26 181 cm - Serbia
Tiền vệ phòng ngự 38 177 cm 67 kg Serbia
Thủ môn 21 - - Serbia
Thủ môn 29 183 cm - Serbia