Thông tin
Al-Ettifaq
Contract Period:
33
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
32AGE
25/08/1994
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
FIFA Club World Cup
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
24
-
23-24
-
21
Thống kê cầu thủ
- 11/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0.05)Sút bóng
(OT)
- 16.5(13.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.05Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 20/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.12(0.04)Sút bóng
(OT)
- 30.96(25.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 1.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 13/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.11
0.11
Thẻ phạt
- 0.42(0.11)Sút bóng
(OT)
- 36.84(30.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GCC
|
Duhok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Raed |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|