Madger Antonio Gomes Aju info
Thông tin
Cu-a-la Lăm-pơ
Contract Period:
-
5
- Tây Ban Nha,Guinea BissauQuốc gia
-
29AGE
01/02/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 6/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0)Sút bóng
(OT)
- 17.13(12.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 11/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.77(0.23)Sút bóng
(OT)
- 21.23(17.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.36(0.14)Sút bóng
(OT)
- 21.29(16.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
Kuching FA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Selangor PB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Terengganu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|