Thông tin
Midtjylland
Contract Period:
22
- Đan MạchQuốc gia
-
27AGE
07/01/1999
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 92 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
17-18
-
16-17
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Fredrikstad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|