Thông tin
AC Horsens
Contract Period:
13
- Đan MạchQuốc gia
-
36AGE
10/09/1990
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Thụy Điển
-
16-17
-
15-16
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 24/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 44.3(38.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 6.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 1.1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.1Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 1.4Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công