Madson de Souza Silva info
Thông tin
FC Juarez
Contract Period:
9
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
26/08/1999
- -Vị trí
- 164 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 19/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.33(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15.75(12.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 11/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 1.38(0.69)Sút bóng
(OT)
- 18.92(14.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 2.15Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 15.33(13.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 3.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 16/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.53(0.74)Sút bóng
(OT)
- 15.47(11.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 2.26Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/21GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.86(0.48)Sút bóng
(OT)
- 13.71(9.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.62Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.81Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Queretaro FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Puebla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Pachuca |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Puebla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Charlotte FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Pumas UNAM |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Necaxa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Pumas UNAM |
0 |
0 |
0 |
0
1
|