Maduabuchi Peter Utaka info
Thông tin
Tochigi City
Contract Period:
90
- Nigeria,BỉQuốc gia
-
42AGE
12/02/1984
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Trung Quốc
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
24
-
23-24
-
23
-
22
-
22
-
17
-
17
-
16-17
-
16
-
16
-
16
-
16
-
15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 17/34GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/40GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/40GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/40GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 40/41GS/GP
- 0.49(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/17GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/29GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 2.59(0.97)Sút bóng
(OT)
- 17.41(12.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.21Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/25GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/34GS/GP
- 0.56(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/25GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D3
|
SC Sagamihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Kamatamare Sanuki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Nara Club |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Gainare Tottori |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Mito Hollyhock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Azul Claro Numazu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Thespa Kusatsu Gunma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Giravanz Kitakyushu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
FC Gifu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Kochi United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|