Thông tin
Barnsley
Contract Period:
6
- PhápQuốc gia
-
27AGE
21/09/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 20/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 30.97(25.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.77Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 3.03Đánh đầu thành công
- 39/39GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.15
Thẻ phạt
- 0.33(0.03)Sút bóng
(OT)
- 45.54(35.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.51Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 1.62Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 1.62Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.49Sai lầm
- 1.72Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 3.51Đánh đầu thành công
- 40/42GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.43(0.1)Sút bóng
(OT)
- 59.12(46.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 4.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 1.69Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.74Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 4.69Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 29/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Cambridge United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|