Thông tin
AS Monaco
Contract Period:
11
- Pháp,AlgeriaQuốc gia
-
24AGE
25/02/2002
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Thế vận hội Olympic
-
Siêu cúp Pháp
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Azerbaijan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|