Thông tin
Sarpsborg 08 FF
Contract Period:
5
- Na UyQuốc gia
-
33AGE
11/05/1993
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.72(0.14)Sút bóng
(OT)
- 47.1(36.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 5.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 2.66Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.34Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 1.34Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.14
Thẻ phạt
- 0.36(0)Sút bóng
(OT)
- 28.14(19.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 3.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 2.14Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|