Magno Jose da Silva Maguinho info
Thông tin
Operario PR
Contract Period:
-
26
- BrazilQuốc gia
-
34AGE
06/01/1992
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
Cúp Brazil
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
26
-
24
-
23
-
22
-
21
-
21
-
20
-
20
-
19
-
19
-
19
-
19
Thống kê cầu thủ
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 26.88(20.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.26
Thẻ phạt
- 0.79(0.12)Sút bóng
(OT)
- 27.15(20.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 2.29Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 2.26Đánh đầu thành công
- 22/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.35(0.03)Sút bóng
(OT)
- 17.23(12.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 1.16Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 20/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.17(0.04)Sút bóng
(OT)
- 9.08(6.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Botafogo SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Athletic Club MG |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Ferroviaria SP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D3
|
ABC RN |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D3
|
Anapolis FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Bragantino SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Guarani Futebol Clube |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Gremio Novorizontino |
1 |
0 |
0 |
0
1
|