Thông tin
FC Copenhagen
Contract Period:
8
- Đan Mạch,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
27AGE
25/02/1999
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
17-18
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.6(0.4)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.2(1)Sút bóng
(OT)
- 23.2(19.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0.58(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 2.37(1.47)Sút bóng
(OT)
- 32.58(25.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.26Chọc khe
- 2.21Rê bóng
- 1.74Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 2.26Đánh đầu
- 3.32Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2.5(1)Sút bóng
(OT)
- 10(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 23/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.48(0.64)Sút bóng
(OT)
- 25.6(20.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 1.6Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.24Đánh đầu
- 1.72Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 21/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.37)Sút bóng
(OT)
- 22.22(18.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.26Đánh đầu
- 2.56Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
De Rita Goni Lane |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Aarhus AGF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Lyngby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|