Thông tin
KFUM Oslo
Contract Period:
23
- Na UyQuốc gia
-
36AGE
08/08/1990
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
18
-
17
-
16
-
16
-
15-16
-
15
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
FK Haugesund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Kristiansund BK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Rana FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|